Nông nghiệp xanh và Kinh tế tuần hoàn: Chuyển biến rõ nét

Trích từ bài phỏng vấn với Ông Trần Đức Thắng, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường với báo VNEconomy

Một điểm nhấn nổi bật là chuyển dịch mạnh sang nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn. Bộ trưởng cho biết những chuyển biến cụ thể và thực chất nhất của nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn thời gian qua?

Thời gian qua, việc triển khai nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn đã có những chuyển biến rõ nét, có thể khái quát trên ba phương diện lớn, từ tư duy, mô hình sản xuất đến cách thức quản lý.

Thứ nhất, sự chuyển mạnh về tư duy và thể chế phát triển xanh. Các yêu cầu về nông nghiệp sinh thái, kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải đã được tích hợp ngày càng đồng bộ vào chiến lược, quy hoạch, chương trình và hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn của ngành. Điều quan trọng là chúng ta không còn tiếp cận môi trường theo cách xử lý bị động sau khi phát sinh ô nhiễm, mà chủ động định hướng sản xuất xanh ngay từ khâu quy hoạch và tổ chức thực hiện.

Thứ hai, chuyển dịch mô hình sản xuất theo hướng xanh, tuần hoàn ở các ngành hàng chủ lực. Trong trồng trọt, lâm nghiệp, thủy sản và xây dựng nông thôn mới, nhiều mô hình tiết kiệm tài nguyên, giảm sử dụng hóa chất đầu vào, tái sử dụng phụ phẩm, gắn sản xuất với chế biến và thị trường đã được triển khai và nhân rộng. Các mô hình này không chỉ góp phần bảo vệ hệ sinh thái, giảm phát thải mà còn giúp nâng cao giá trị gia tăng, cải thiện thu nhập và sinh kế cho người nông dân.

Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số. Công nghệ số, dữ liệu lớn, viễn thám, truy xuất nguồn gốc và các giải pháp canh tác thông minh ngày càng được áp dụng rộng rãi trong quản lý sản xuất, tài nguyên và môi trường. Đây là những công cụ then chốt giúp tối ưu đầu vào – đầu ra, đo lường và kiểm soát phát thải, từng bước khép kín vòng đời sản phẩm, hiện thực hóa kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp.

Một dấu mốc quan trọng đó là việc Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản Việt Nam chính thức khởi động từ cuối năm 2025. Đây không chỉ là một giải pháp công nghệ, mà còn là công cụ quản lý hiện đại, góp phần nâng cao tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, phòng chống gian lận thương mại và nâng cao uy tín nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, truy xuất nguồn gốc đã trở thành yêu cầu bắt buộc khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, bởi giá trị nông sản ngày nay không chỉ nằm ở sản lượng, mà còn ở chất lượng, tính minh bạch và trách nhiệm với môi trường, xã hội.

Có thể khẳng định nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn đã chuyển từ định hướng sang hành động thực chất. Thời gian tới, Bộ sẽ tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển thị trường carbon và tín dụng xanh, khuyến khích doanh nghiệp và nông dân mở rộng các mô hình sản xuất xanh, qua đó nâng cao sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam và từng bước hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0”.

Quản lý tài nguyên đang ngày càng giữ vai trò chiến lược đối với phát triển bền vững. Trong năm qua, lĩnh vực này đã ghi dấu những thành tựu nổi bật nào, thưa Bộ trưởng?

Năm 2025 là một năm rất đặc biệt đối với công tác quản lý tài nguyên, nhất là trong xây dựng và hoàn thiện các cơ sở dữ liệu quốc gia, mà trọng tâm là cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai. Đây là lĩnh vực khó, phức tạp, liên quan trực tiếp đến quyền lợi của người dân, doanh nghiệp và hiệu quả quản lý của Nhà nước.

Trong điều kiện thời gian gấp, khối lượng công việc rất lớn, chịu tác động bất lợi của thiên tai tại nhiều địa phương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã tập trung cao độ để hoàn thành xây dựng hệ thống dữ liệu và triển khai thành công Chiến dịch 90 ngày làm giàu, làm sạch dữ liệu đất đai trên phạm vi toàn quốc. Đây không chỉ là một chiến dịch kỹ thuật, mà còn là một cuộc “tổng rà soát” nhằm đưa dữ liệu đất đai về đúng thực chất, phản ánh trung thực tình trạng quản lý và sử dụng đất.

Sau 90 ngày triển khai, hơn 61 triệu thửa đất trên cả nước đã được rà soát, cập nhật và chỉnh lý; trong đó trên 24 triệu thửa đạt tiêu chí “đúng – đủ – sạch – sống”, đủ điều kiện vận hành theo thời gian thực, sẵn sàng kết nối, chia sẻ và khai thác dùng chung. So với giai đoạn trước, chất lượng dữ liệu đã có bước tiến rõ rệt, tạo nền tảng vững chắc cho quản lý hiện đại và minh bạch hơn.

Song song với việc làm giàu dữ liệu, công tác đồng bộ hóa cũng được triển khai quyết liệt nhằm bảo đảm dữ liệu thực sự “sống – sạch – thống nhất – dùng chung”. Đến nay, 100% tỉnh, thành phố đã thực hiện đồng bộ dữ liệu đất đai về Trung ương, với trên 61 triệu thửa đất, tương đương khoảng 98% tổng số thửa đất trong hệ thống dữ liệu địa phương; trong đó hơn 24 triệu thửa đã hoàn chỉnh đầy đủ các khối thông tin, sẵn sàng khai thác và chia sẻ.

Những kết quả này phản ánh quyết tâm chính trị rất cao của người đứng đầu, sự vào cuộc đồng bộ của các bộ, ngành, địa phương và tinh thần phối hợp chặt chẽ trong toàn hệ thống. Quan trọng hơn, đây là nền tảng dữ liệu cốt lõi phục vụ phát triển kinh tế – xã hội, quản lý tài nguyên hiệu quả hơn, minh bạch hơn, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình chuyển đổi số quốc gia.

Tham khảo toàn bộ bài phỏng vấn tại đây.